polanisia graveolens

polanisia graveolens

A bee hovers near a Polanisia graveolens plant in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thảo mộc mùi mạnh: "polanisia graveolens" một loài cây thân thảo, phổ biếnmiền nam Hoa Kỳ, mùi hương nồng nặc, đặc trưng. Toàn thân cây được phủ một lớp lông các tuyến tiết ra chất nhầy.
dụ sử dụng
  • (Cây polanisia graveolens thường được tìm thấycác vùng đất khô cằn, nhiều cát trên khắp miền nam Hoa Kỳ.)
  • (Mùi hương mạnh của cây polanisia graveolens có thể được phát hiện từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polanisia graveolens" trong sinh thái học: Loài cây này đóng vai trò như một chỉ thị sinh học cho các vùng đất nghèo dinh dưỡng.
    • The presence of polanisia graveolens indicates a specific type of soil composition. (Sự hiện diện của cây polanisia graveolens cho thấy một thành phần đất cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Polanisia (danh từ): Tên chi thực vật thuộc họ Capparaceae, bao gồm nhiều loài cây thân thảo.

    • The genus Polanisia includes several species with similar hairy characteristics. (Chi Polanisia bao gồm nhiều loài đặc điểm lông tương tự.)
  • Graveolens (tính từ): Trong tiếng Latinh có nghĩa " mùi nặng" hoặc "hôi thối".

    • The specific epithet 'graveolens' describes the plant's strong odor. (Tên loài 'graveolens' mô tả mùi hương mạnh của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Clammyweed: Tên thông thường trong tiếng Anh của loài cây này, do thân cây lớp lông tuyến nhầy.
    • Clammyweed is another name for polanisia graveolens. (Clammyweed một tên gọi khác của cây polanisia graveolens.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến danh từ này, đây tên loài thực vật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polanisia graveolens".